Máy đo độ bền điện môi và tổn thất điện môi tần số cực thấp tích hợp với dải điện áp thử nghiệm 0-100kV, điều khiển máy vi tính và màn hình cảm ứng LCD
| Weight: | 25kg | Testvoltagerange: | 0-100kV |
| Controlmode: | Kiểm soát máy vi tính | Dimensions: | 600mm x 400mm x 300mm |
| Currentaccuracy: | ±1% | Operatingtemperature: | -10 ° C đến 40 ° C. |
| Safetyprotection: | Quá áp, quá dòng, bảo vệ ngắn mạch | Coolingmethod: | Làm mát không khí |
| Frequencyrange: | 15Hz-500Hz | Productname: | Thiết bị kiểm tra điện áp chịu được cộng hưởng loạt |
| Displaytype: | Màn hình cảm ứng LCD | Powersupply: | AC 220V ±10%, 50/60Hz |
| Testmodes: | Hướng dẫn sử dụng và tự động | Storagetemperature: | -20°C đến 60°C |
| Outputcurrent: | 0-100mA |
2. Thông số kỹ thuật mất mát tần số cực thấp
2.1 Điện áp định mức: 30KV, 40KV, 50KV, 60KV, 80KV.
2.2 Tần số kiểm tra: 0,1Hz–0,01Hz
2.4 Độ chính xác đo tổn thất điện môi: 1×10⁻³
2.5 Độ phân giải tổn thất điện môi: 1×10⁻⁴
2.6 Phạm vi đo điện dung: 0,001μF–10μF
2.7 Độ phân giải điện dung: 0,001μF
2.8 Độ chính xác đo điện dung: ± 3%
2.10 Tỷ lệ phân biệt điện trở cách điện: 1 MΩ
2.11 Độ chính xác đo điện trở cách điện: ±3%
2.12 Độ chính xác điện áp: ± 3%
2.13 Phạm vi dòng điện xoay chiều: 0-20mA
2.14 Độ phân giải dòng điện xoay chiều: 0,1mA
Độ chính xác dòng điện xoay chiều 2,15: ± 3%
2.16 Phạm vi dòng điện DC: 0-2000μA
2.17 Độ phân giải dòng điện một chiều: 1μA
2.18 Độ chính xác dòng điện DC: ± 3%
Giao diện truyền thông 2.19 RS232 (hoặc USB)
2.21 Trọng lượng: 32g đối với sản phẩm 30kV/40kV, 40kg đối với sản phẩm 50kV/60kV/80kV.
